冷媒
—
Phân tích từ 冷媒
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Gas lạnh
Ví dụ (3)
空调由于铜管连接处松动导致冷媒泄露,制冷效果明显变差差。
Điều hòa do vị trí nối ống đồng bị lỏng dẫn đến rò rỉ gas lạnh, hiệu quả làm lạnh kém đi rõ rệt.
新型空调推荐使用制冷效率高且温室效应极低的环保冷媒R三十二。
Máy lạnh thế hệ mới khuyên dùng môi chất lạnh thân thiện với môi trường R32 có hiệu suất làm lạnh cao và hiệu ứng nhà kính cực thấp.
加注冷媒前,维修工必须先使用双级旋片真空泵对管路进行抽真空操作。
Trước khi nạp gas lạnh, thợ sửa chữa bắt buộc phải dùng bơm hút chân không cánh gạt hai cấp để hút chân không đường ống.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây