触摸屏
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Màn hình cảm ứng / HMI
Ví dụ (3)
操作工可以通过触摸屏直观地监控设备的运行状态。
Người vận hành có thể giám sát trạng thái chạy của thiết bị một cách trực quan qua màn hình cảm ứng (HMI).
触摸屏的通讯故障导致无法向下位机发送控制指令。
Lỗi truyền thông của màn hình cảm ứng dẫn đến không thể gửi lệnh điều khiển xuống máy cấp dưới (PLC).
这台设备的触摸屏需要重新进行触摸校准。
Màn hình cảm ứng của thiết bị này cần phải được hiệu chuẩn cảm ứng lại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây