可编程逻辑控制器
—
Phân tích từ 可编程逻辑控制器
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bộ điều khiển lập trình / PLC
Ví dụ (3)
可编程逻辑控制器是现代工业自动化控制的核心。
Bộ điều khiển lập trình (PLC) là cốt lõi của điều khiển tự động hóa công nghiệp hiện đại.
工程师正在编写可编程逻辑控制器的梯形图程序。
Kỹ sư đang viết chương trình giản đồ hình thang (ladder diagram) cho bộ điều khiển lập trình (PLC).
这套生产线采用了高性能的可编程逻辑控制器进行联动控制。
Dây chuyền sản xuất này sử dụng bộ điều khiển lập trình (PLC) hiệu suất cao để điều khiển liên động.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây