Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
防雷
fángléi
Chống sét
Hán việt: phòng lôi
—

Gợi nhớ

Từ "防雷" (fángléi) mang nghĩa "Chống sét", kết hợp bởi 防 (fáng - phòng): "Phòng ngừa" + 雷 (léi - lôi): "Sấm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 防: Đắp những gò đất cao (阝) bao bọc khắp bốn phương (方) quanh thành trì để ngăn giặc dữ và lũ lụt chính là sự đề phòng, phòng ngừa (防). • Chữ 雷: Cơn mưa lớn (雨) trút xuống cánh đồng ruộng (田) kèm theo tiếng nổ vang trời chính là tiếng sấm (雷).

Thành phần cấu tạo

防雷
fángléi
Chống sét
防
fáng • phòng
Phòng ngừa
阝
Bộ Phụ
Đồi (bên trái)
方
Phương
Hướng / âm đọc (bên phải)
雷
léi • lôi
Sấm
雨
Bộ Vũ
Cơn mưa, thời tiết (phía trên)
田
Bộ Điền
Ruộng đồng (phía dưới)

Định nghĩa (2)

1
danh từ
Nghĩa:Chống sét
Ví dụ (2)
biàndiànzhàn变电站de的fángléi防雷shèjì设计bìxū必须fúhé符合guójiā国家ānquán安全biāozhǔn标准。
Thiết kế chống sét của trạm biến áp bắt buộc phải phù hợp với tiêu chuẩn an toàn quốc gia.
The lightning protection design of a substation must comply with national safety standards.
dìngqī定期jiǎncè检测jiēde接地jí极diànzǔ电阻shì是fángléi防雷gōngzuò工作de的zhòngyào重要nèiróng内容。
Kiểm tra định kỳ điện trở cọc tiếp địa là nội dung quan trọng của công tác phòng chống sét.
Regularly testing the resistance of grounding electrodes is an important part of lightning protection work.
2
động từ
Nghĩa:Chống sét
Ví dụ (1)
gāodà高大jiànzhùwù建筑物bìxū必须ānzhuāng安装bìléizhēn避雷针yǐ以fángléijī防雷击。
Các tòa nhà cao tầng bắt buộc phải lắp đặt kim thu lôi để phòng tránh sét đánh.
Tall buildings must be equipped with lightning rods to prevent lightning strikes.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây