限制消费
—
Phân tích từ 限制消费
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Hạn chế tiêu dùng xa xỉ (nợ xấu)
Ví dụ (2)
法院向失信被执行人送达了限制消费令。
Tòa án đã tống đạt lệnh hạn chế tiêu dùng cho người bị thi hành án thất tín.
违反限制消费令购买机票将被依法处以罚款。
Vi phạm lệnh hạn chế tiêu dùng để mua vé máy bay sẽ bị xử phạt tiền theo pháp luật.
2
động từ
Nghĩa:Hạn chế tiêu dùng xa xỉ (nợ xấu)
Ví dụ (1)
法院决定依法对拒绝还债的债务人限制消费。
Tòa án quyết định hạn chế tiêu dùng đối với con nợ từ chối trả nợ theo quy định của pháp luật.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây