消除影响
—
Phân tích từ 消除影响
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Loại bỏ ảnh hưởng bất lợi
Ví dụ (3)
侵权人应当采取措施消除影响,恢复受害人的名誉。
Người xâm phạm phải áp dụng các biện pháp để loại bỏ ảnh hưởng bất lợi và khôi phục danh dự của người bị hại.
被告被要求在原网络平台上发布声明以消除影响。
Bị đơn bị yêu cầu đăng tải tuyên bố trên nền tảng mạng ban đầu nhằm loại bỏ ảnh hưởng bất lợi.
我们必须尽快澄清谣言,消除影响,防止损失扩大。
Chúng ta phải nhanh chóng đính chính tin đồn, loại bỏ ảnh hưởng xấu để ngăn ngừa thiệt hại lan rộng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây