裁定书
—
Phân tích từ 裁定书
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quyết định của tòa án
Ví dụ (3)
法院下达了驳回原告起诉的民事裁定书。
Tòa án đã ban hành quyết định dân sự bác bỏ yêu cầu khởi kiện của nguyên đơn.
当事人对一审法院的裁定书不服的,可以在十日内提起上诉。
Đương sự không phục quyết định của tòa án sơ thẩm có thể nộp đơn kháng cáo trong vòng mười ngày.
裁定书主要用于解决诉讼过程中的程序性问题。
Quyết định của tòa án chủ yếu được dùng để giải quyết các vấn đề mang tính thủ tục trong quá trình tố tụng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây