先予执行
—
Gợi nhớ
Từ "先予执行" (xiānyǔ zhíxíng) nghĩa là "Thi hành trước", ghép bởi: 先 (xiān): trước + 予 (yǔ): cho + 执 (zhí): Cầm giữ + 行 (xíng / háng): được.
Thành phần cấu tạo
先予执行
Thi hành trước
𠂇
儿
予
扌
丸
彳
Phân tích từ 先予执行
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Thi hành trước
Ví dụ (2)
追索抚养费的案件中,原告可以向法院申请先予执行。
Trong vụ án đòi tiền cấp dưỡng, nguyên đơn có thể nộp đơn xin thi hành trước lên tòa án.
申请先予执行的,申请人应当提供担保,以防止执行错误造成损失。
Người nộp đơn xin thi hành trước phải cung cấp bảo đảm nhằm ngăn ngừa tổn thất do việc thi hành sai gây ra.
2
động từ
Nghĩa:Thi hành trước
Ví dụ (1)
法院裁定对工伤赔偿金予以先予执行,以解决工人的医疗费。
Tòa án quyết định thi hành trước đối với khoản bồi thường tai nạn lao động nhằm giải quyết chi phí chữa bệnh cho công nhân.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây