京东
Jīngdōng
JD.com

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:JD.com
Ví dụ (3)
jīng dōngpíng jièjiànde liú zàiquán guó duōchéng shìshí xiànliǎodāng huò
JD.com nhờ vào hệ thống logistics tự xây dựng, đã thực hiện giao hàng trong ngày hoặc ngày hôm sau tại nhiều thành phố trên cả nước.
gòu mǎi jiànjiā diànshíduō shùxiāo fèi zhěgèngpiān xiàngxuǎn jīng dōng yíng dào
Khi mua các thiết bị điện gia dụng cỡ lớn, đa số người tiêu dùng thiên về lựa chọn kênh phân phối tự doanh của JD.com.
jīng dōngměi niánliù yuèzhōng xún bànde661188shìshàng bàn niánzuìzhòng yàodediàn shānghuó dòng
Đợt khuyến mãi lớn '618' do JD.com tổ chức vào giữa tháng sáu hàng năm là chiến dịch TMĐT quan trọng nhất trong nửa đầu năm.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây