Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
天猫
Tiānmāo
Tmall
Hán việt: thiên miêu
—

Gợi nhớ

Từ "天猫" (Tiānmāo) mang nghĩa "Tmall", kết hợp bởi 天 (tiān - thiên): "ngày" + 猫 (māo - miêu): "con mèo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天). • Chữ 猫: Loài thú nhỏ nhanh nhẹn (犭) có tiếng kêu thanh mảnh như mầm cỏ non (苗) chuyên rình bắt chuột trong nhà là con mèo (猫).

Thành phần cấu tạo

天猫
Tiānmāo
Tmall
天
tiān • thiên
ngày
一
Bộ Nhất
Nét ngang, bầu trời (phía trên)
大
Bộ Đại
Người lớn, vĩ đại (phía dưới)
猫
māo • miêu
con mèo
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Con chó, loài thú (bên trái)
苗
Chữ Miêu
mầm, cây con / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tmall
Ví dụ (3)
tiānmāo天猫xiāng相jiào较yú于táobǎo淘宝gèng更cèzhòng侧重yú于b2cB2Cmóshì模式,rùzhù入驻de的zhǔyào主要shì是pǐnpái品牌shāngjiā商家。
Tmall so với Taobao thì thiên về mô hình B2C hơn, đối tượng tham gia mở gian hàng chủ yếu là các nhà bán hàng thương hiệu.
Compared to Taobao, Tmall focuses more on the B2C model, with brand merchants making up the majority of its sellers.
tiānmāo天猫shuāng双shíyī十一gòuwù购物kuánghuānjié狂欢节yǐjīng已经chéngwéi成为quánqiú全球zuì最jù具yǐngxiǎnglì影响力de的xiāofèi消费jiérì节日zhīyī之一。
Lễ hội mua sắm Lễ Độc thân của Tmall đã trở thành một trong những ngày hội tiêu dùng có sức ảnh hưởng lớn nhất trên toàn cầu.
The Tmall Double 11 Shopping Festival has become one of the most influential consumer shopping events in the world.
wèile为了tíshēng提升diànpù店铺xìnyù信誉,shāngjiā商家juédìng决定jiāng将diànpù店铺shēngjí升级bìng并rùzhù入驻tiānmāo天猫píngtái平台。
Để nâng cao độ uy tín của cửa hàng, người bán quyết định nâng cấp cửa hàng và đăng ký hoạt động trên nền tảng Tmall.
To enhance store credibility, the merchant decided to upgrade the shop and join the Tmall platform.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây