天猫
—
Gợi nhớ
Từ "天猫" (Tiānmāo) mang nghĩa "Tmall", kết hợp bởi 天 (tiān - thiên): "ngày" + 猫 (māo - miêu): "con mèo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天). • Chữ 猫: Loài thú nhỏ nhanh nhẹn (犭) có tiếng kêu thanh mảnh như mầm cỏ non (苗) chuyên rình bắt chuột trong nhà là con mèo (猫).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 天猫
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tmall
Ví dụ (3)
天猫相较于淘宝更侧重于B2C模式,入驻的主要是品牌商家。
Tmall so với Taobao thì thiên về mô hình B2C hơn, đối tượng tham gia mở gian hàng chủ yếu là các nhà bán hàng thương hiệu.
Compared to Taobao, Tmall focuses more on the B2C model, with brand merchants making up the majority of its sellers.
天猫双十一购物狂欢节已经成为全球最具影响力的消费节日之一。
Lễ hội mua sắm Lễ Độc thân của Tmall đã trở thành một trong những ngày hội tiêu dùng có sức ảnh hưởng lớn nhất trên toàn cầu.
The Tmall Double 11 Shopping Festival has become one of the most influential consumer shopping events in the world.
为了提升店铺信誉,商家决定将店铺升级并入驻天猫平台。
Để nâng cao độ uy tín của cửa hàng, người bán quyết định nâng cấp cửa hàng và đăng ký hoạt động trên nền tảng Tmall.
To enhance store credibility, the merchant decided to upgrade the shop and join the Tmall platform.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây