钻展
zuànzhǎn
Quảng cáo banner hiển thị Taobao

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Quảng cáo banner hiển thị Taobao
Ví dụ (3)
zuànzhǎnzhǔ yàoshì yòng jīnchōng yàojìn xíngfàn wéipǐn páibào guāngdepǐn páishāng jiā
Quảng cáo banner Diamond Booth chủ yếu phù hợp với các thương hiệu có nguồn vốn dồi dào, cần thực hiện hiển thị độ nhận diện thương hiệu trên phạm vi lớn.
xiāng àndiǎn fèidezhí tōng chēzuànzhǎntōng chángcǎi yòngànzhǎn shìqiān fèide fèi shì
So với quảng cáo đấu thầu click Express, quảng cáo banner Diamond Booth thường áp dụng mô hình tính phí CPM (trả phí cho mỗi nghìn lần hiển thị).
shè shì juéchōng dezuànzhǎnzhǎn wèihǎi bàoshì shēngdiǎn deguān jiàn
Thiết kế áp phích quảng cáo Diamond Booth mang tính kích thích thị giác cực mạnh là chìa khóa để nâng cao tỷ lệ click.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây