信息流广告
—
Phân tích từ 信息流广告
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quảng cáo trên news feed (Facebook/TikTok)
Ví dụ (3)
信息流广告因为融入了社交软件的内容流中,不易引起用户的反感。
Quảng cáo tin tức (news feed ads) do lồng ghép vào luồng nội dung của các ứng dụng mạng xã hội nên không dễ gây ra phản cảm cho người dùng.
算法会根据用户的兴趣标签精准推送相关的信息流广告。
Thuật toán sẽ phân phối chính xác các quảng cáo news feed liên quan dựa trên các nhãn dán sở thích của người dùng.
优秀的信息流广告需要在前三秒内抓住用户的注意力,防止被直接划走。
Quảng cáo news feed xuất sắc cần nắm giữ sự chú ý của người dùng trong ba giây đầu tiên để tránh bị lướt qua trực tiếp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây