跨界
—
Phân tích từ 跨界
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Tiếp thị vượt giới hạn / Crossover
Ví dụ (2)
许多传统汽车制造企业纷纷跨界研发智能手机。
Rất nhiều doanh nghiệp sản xuất ô tô truyền thống đua nhau lấn sân (crossover) nghiên cứu phát triển điện thoại thông minh.
这位时装设计师决定跨界进行室内装潢设计,展现其多元才华。
Nhà thiết kế thời trang này quyết định thử sức chéo sang mảng thiết kế trang trí nội thất để thể hiện tài năng đa dạng của mình.
2
danh từ
Nghĩa:Tiếp thị vượt giới hạn / Crossover
Ví dụ (1)
跨界合作已成为品牌快速打破用户认知壁垒的重要营销手段。
Sự hợp tác crossover đã trở thành phương thức marketing quan trọng giúp các thương hiệu nhanh chóng phá vỡ rào cản nhận thức của khách hàng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây