好评率
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tỷ lệ đánh giá tích cực
Ví dụ (3)
这家店铺的好评率高达百分之九十九,深受广大买家的信赖。
Tỷ lệ đánh giá tích cực (favorable rating) của gian hàng này lên tới 99%, được đông đảo người mua vô cùng tin tưởng.
如果好评率低于行业平均水平,系统会限制商品在搜索结果中的推荐权重。
Nếu tỷ lệ đánh giá tốt thấp hơn mức trung bình của ngành, hệ thống sẽ hạn chế điểm phân phối đề xuất của sản phẩm trong kết quả tìm kiếm.
客服团队正在通过积极主动的沟通来改善由于物流延误导致好评率下滑的局面。
Đội ngũ CSKH đang thông qua việc giao tiếp tích cực chủ động để cải thiện tình trạng sụt giảm tỷ lệ đánh giá tích cực do chậm trễ vận chuyển gây ra.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây