浏览量
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lượt xem trang
Ví dụ (3)
优化网站SEO后,店铺的日均浏览量翻了一倍。
Sau khi tối ưu hóa SEO website, lượt xem trang trung bình hàng ngày của cửa hàng đã tăng gấp đôi.
这篇推广文章在社交平台上获得了极高的浏览量。
Bài viết quảng bá này đạt được lượt xem trang cực kỳ cao trên nền tảng mạng xã hội.
浏览量虽然上升了,但成交率并没有显著提高。
Lượt xem trang mặc dù tăng lên nhưng tỷ lệ giao dịch thành công vẫn không tăng rõ rệt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây