指甲油
—
Phân tích từ 指甲油
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sơn móng tay
Ví dụ (3)
她涂了红色的指甲油,显得手部皮肤很白。
Cô ấy sơn móng tay màu đỏ, trông da tay rất trắng.
涂指甲油之前,最好先涂一层底油保护指甲。
Trước khi sơn móng tay, tốt nhất nên thoa một lớp sơn lót để bảo vệ móng.
水性指甲油没有刺鼻的气味,且更容易剥离。
Sơn móng tay gốc nước không có mùi nồng hắc và cũng dễ bóc ra hơn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây