保湿
—
Phân tích từ 保湿
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Dưỡng ẩm / Cấp ẩm
Ví dụ (2)
冬季皮肤容易干燥,需要经常进行保湿。
Mùa đông da dễ bị khô, cần phải thường xuyên thực hiện dưỡng ẩm.
玻尿酸成分能有效锁水保湿,维持皮肤弹力。
Thành phần axit hyaluronic có thể khóa nước giữ ẩm hiệu quả, duy trì độ đàn hồi của da.
2
tính từ
Nghĩa:Dưỡng ẩm / Cấp ẩm
Ví dụ (1)
这款保湿霜非常适合干性皮肤使用。
Loại kem dưỡng ẩm này rất thích hợp cho da khô sử dụng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây