控油
—
Gợi nhớ
Từ "控油" (kòngyóu) mang nghĩa "Kiềm dầu", kết hợp bởi 控 (kòng - khống): "kiểm soát" + 油 (yóu - du): "Dầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 控: Đưa bàn tay (扌) nắm trọn cả khoảng không (空) trong tầm mắt để điều khiển và kiểm soát mọi việc (控). • Chữ 油: Dòng chất lỏng sánh mịn (氵) được ép chảy ra từ (由) các loại hạt thực vật dùng để thắp đèn và nấu nướng, đó chính là dầu mỡ (油).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 控油
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Kiềm dầu
Ví dụ (2)
这款洁面乳可以深层清洁并有效控油。
Loại sữa rửa mặt này có thể làm sạch sâu và kiềm dầu hiệu quả.
This facial cleanser deeply cleanses and effectively controls oil.
针对油性肌肤,我们需要注重日常的清爽控油。
Đối với làn da dầu, chúng ta cần chú trọng việc kiềm dầu thông thoáng hàng ngày.
For oily skin, we need to focus on daily refreshing oil control.
2
tính từ
Nghĩa:Kiềm dầu
Ví dụ (1)
建议使用具有控油效果的粉底液以防脱妆。
Khuyên dùng kem nền có tác dụng kiềm dầu để tránh bị trôi lớp trang điểm.
It is recommended to use an oil-controlling liquid foundation to prevent makeup from wearing off.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây