果酸
—
Phân tích từ 果酸
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Axit trái cây (AHA)
Ví dụ (3)
果酸能促进表皮细胞新陈代谢,使皮肤更加光滑。
Axit trái cây có thể thúc đẩy quá trình trao đổi chất của tế bào biểu bì, giúp da mịn màng hơn.
使用果酸产品后一定要做好防晒,防止皮肤晒伤。
Sau khi sử dụng sản phẩm chứa axit trái cây bắt buộc phải chống nắng tốt để tránh da bị cháy nắng.
刷果酸可以改善皮肤暗沉和细小的粉刺。
Peel da bằng axit trái cây có thể cải thiện làn da xỉn màu và mụn cám nhỏ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây