水杨酸
—
Gợi nhớ
Từ "水杨酸" (shuǐyángsuān) mang nghĩa "Axit salicylic (BHA)", kết hợp bởi 水 (shuǐ - thủy): "Nước" + 杨 (yáng - dương): "cây dương" + 酸 (suān - toan): "chua". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水). • Chữ 杨: Hàng cây thân gỗ (木) vươn cành lá đón ánh nắng mặt trời rực rỡ (𠃓) bên bờ suối chính là loài cây dương, họ Dương (杨). • Chữ 酸: Bình rượu ủ lâu ngày (酉) khiến người uống bước đi chầm chậm (夋) vì vị lên men đã chuyển sang chua và làm bắp chân mỏi nhức (酸).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 水杨酸
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Axit salicylic (BHA)
Ví dụ (3)
水杨酸是脂溶性的,能深入毛孔清除多余的油脂。
Axit salicylic tan trong dầu, có thể đi sâu vào lỗ chân lông để loại bỏ dầu thừa.
Salicylic acid is oil-soluble and can penetrate deep into pores to clear out excess sebum.
敏感肌肤在使用高浓度水杨酸前要进行皮肤测试。
Làn da nhạy cảm cần thực hiện thử phản ứng trên da trước khi sử dụng axit salicylic nồng độ cao.
People with sensitive skin should perform a patch test before using high-concentration salicylic acid.
这款爽肤水含有百分之二的水杨酸,适合痘肌。
Chai nước hoa hồng này chứa 2% axit salicylic, thích hợp cho da mụn.
This toner contains 2% salicylic acid and is suitable for acne-prone skin.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây