Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
烟酰胺
yānxiān'àn
Niacinamide
—

Gợi nhớ

Từ "烟酰胺" (yānxiān'àn) nghĩa là "Niacinamide", ghép bởi: 烟 (yān): Khói + 酰 (xiān): Acyl (Hóa học) + 胺 (àn): Hợp chất Amine (trong hóa học).

Thành phần cấu tạo

烟酰胺
yānxiān'àn
Niacinamide
火
因
酉
先
月
安

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Niacinamide
Ví dụ (3)
yān xiān àn烟酰胺cháng常bèi被yòng yú用于měi美bái白jīng huá精华zhōng中,yǐ以zǔ duàn阻断hēi sè sù黑色素de的zhuǎn yí转移。
Niacinamide thường được dùng trong serum dưỡng trắng để ngăn chặn sự di chuyển của sắc tố melanin.
jí shǎo shùr én极少数人huì会duì对yān xiān àn烟酰胺chǎn shēng产生bù不nài shòu耐受de的guò mǐn fǎn yìng过敏反应。
Một số rất ít người có thể gặp phản ứng dị ứng không dung nạp với niacinamide.
zhè这kuǎn款shuǎng fū shuǐ爽肤水pèi fāng配方wēn hé温和,yān xiān àn烟酰胺nóng dù浓度shì zhōng适中。
Công thức chai nước hoa hồng này dịu nhẹ, nồng độ niacinamide vừa phải.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây