祛痘
—
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Trị mụn / Ngừa mụn
Ví dụ (2)
这款洁面乳有助于深层清洁和祛痘。
Loại sữa rửa mặt này hỗ trợ làm sạch sâu và trị mụn.
茶树精油具有很好的杀菌祛痘功效。
Tinh dầu tràm trà có công dụng diệt khuẩn và trị mụn rất tốt.
2
tính từ
Nghĩa:Trị mụn / Ngừa mụn
Ví dụ (1)
她购买了一款祛痘精华液来调理肌肤。
Cô ấy đã mua một loại serum trị mụn để điều hòa làn da.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây