Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
气垫BB
qìdiàn BB
Phấn nước Cushion
—

Gợi nhớ

Từ "气垫BB" (qìdiàn BB) nghĩa là "Phấn nước Cushion", ghép bởi: 气 (qì): khí + 垫 (diàn): Đệm.

Thành phần cấu tạo

气垫BB
qìdiàn BB
Phấn nước Cushion
气
执
土

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Phấn nước Cushion
Ví dụ (3)
qì diàn气垫BBBBfēi cháng shì hé非常适合chū mén zài wài出门在外shí时kuài sù快速bǔ补zhuāng妆shǐ yòng使用。
Phấn nước Cushion rất thích hợp sử dụng để dặm lại lớp trang điểm nhanh chóng khi ở bên ngoài.
yòng用fěn pū粉扑zhàn蘸qǔ取shǎo liàng少量qì diàn气垫BBBB,qīng qīng轻轻pāi dǎ拍打zài在miàn bù面部。
Dùng bông phấn lấy một lượng nhỏ phấn nước Cushion, vỗ nhẹ nhàng lên mặt.
zhè这kuǎn款qì diàn气垫BBBBjù yǒu具有bǎo保shī dù湿度gāo高hé和tí提liàng亮fū sè肤色de的xiào guǒ效果。
Loại phấn nước Cushion này có hiệu quả cấp ẩm cao và làm sáng đều màu da.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây