舒缓
—
Phân tích từ 舒缓
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Làm dịu da
Ví dụ (2)
晒伤后,用芦荟胶敷脸可以快速舒缓皮肤红肿。
Sau khi bị cháy nắng, đắp mặt nạ gel nha đam có thể nhanh chóng làm dịu tình trạng da đỏ sưng.
敏感肌护肤品通常含有积雪草提取物,以舒缓敏感不适。
Mỹ phẩm cho da nhạy cảm thường chứa chiết xuất rau má để làm dịu cảm giác khó chịu của da nhạy cảm.
2
tính từ
Nghĩa:Làm dịu da
Ví dụ (1)
使用具有舒缓效果的矿泉水喷雾可以缓解换季干燥。
Sử dụng xịt khoáng thiên nhiên có tác dụng làm dịu giúp cải thiện tình trạng khô ráp khi giao mùa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây