去黑头
—
Gợi nhớ
Từ "去黑头" (qù hēitóu) mang nghĩa "Tẩy mụn đầu đen", kết hợp bởi 去 (qù - khứ): "đi" + 黑 (hēi - hắc): "Màu đen" + 头 (tóu - đầu): "đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 去: Rời khỏi mảnh đất quê quen thuộc (土), đôi chân lặng lẽ bước đi riêng một lối (厶) để tiến về phía trước, đi tới (去). • Chữ 黑: Ngọn lửa bập bùng phía dưới (灬) hun khói bồ hóng bám kín khung cửa sổ phía trên (囗) tạo nên sắc màu đen kịt (黑). • Chữ 头: Hai nét chấm như mái tóc trên vầng trán của một người đứng dang tay (大), khắc họa bộ phận đứng đầu cơ thể là cái đầu (头).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 去黑头
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Tẩy mụn đầu đen
Ví dụ (2)
洁面仪可以帮助深入毛孔,温和去黑头。
Máy rửa mặt có thể giúp tác động sâu vào lỗ chân lông, tẩy mụn đầu đen một cách nhẹ nhàng.
A facial cleansing device can reach deep into the pores to gently remove blackheads.
许多人习惯使用小镊子来去黑头,但容易拉伤毛孔。
Nhiều người có thói quen dùng nhíp nhỏ để gắp mụn đầu đen, nhưng điều này dễ làm giãn rộng lỗ chân lông.
Many people are used to using small tweezers to remove blackheads, which can easily damage the pores.
2
tính từ
Nghĩa:Tẩy mụn đầu đen
Ví dụ (1)
这款去黑头泥膜在网上的销量和评价都非常好。
Loại mặt nạ đất sét tẩy mụn đầu đen này có doanh số bán ra và đánh giá trên mạng rất tốt.
This blackhead-removing clay mask has great sales and reviews online.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây