防敏
—
Phân tích từ 防敏
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Ngừa dị ứng
Ví dụ (2)
选用无香料无添加的化妆品,才能做好防敏第一步。
Lựa chọn mỹ phẩm không hương liệu không chất bảo quản mới có thể thực hiện tốt bước ngăn ngừa dị ứng đầu tiên.
该抗敏喷雾旨在防敏,迅速缓解皮肤紧绷发痒。
Chai xịt chống kích ứng này nhằm ngăn ngừa dị ứng, nhanh chóng làm dịu tình trạng da khô căng ngứa rát.
2
tính từ
Nghĩa:Ngừa dị ứng
Ví dụ (1)
这款防敏乳液通过了严格的皮肤学安全测试。
Chai sữa dưỡng ngừa dị ứng này đã vượt qua các bài kiểm nghiệm an toàn da liễu nghiêm ngặt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây