润肤露
—
Phân tích từ 润肤露
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sữa dưỡng ẩm body
Ví dụ (6)
洗澡后涂抹润肤露,可以预防全身皮肤干燥起皮。
Thoa sữa dưỡng ẩm toàn thân sau khi tắm có thể ngăn ngừa da khô bong tróc cả người.
这款润肤露质地稀薄,非常适合夏天使用。
Chai sữa dưỡng ẩm body này kết cấu lỏng nhẹ, rất thích hợp sử dụng vào mùa hè.
她每天都坚持用洋甘菊润肤露护理身体肌肤。
Cô ấy kiên trì chăm sóc da cơ thể hàng ngày bằng sữa dưỡng ẩm chiết xuất hoa cúc la mã.
酒店浴室里备有一小瓶柠檬草香型的润肤露,涂抹后皮肤很滋润。
Trong phòng tắm khách sạn có trang bị sẵn một chai sữa dưỡng thể nhỏ hương sả chanh, thoa xong da dẻ rất ẩm mịn.
每次泡完温泉后,她都习惯涂抹一些温和的润肤露以防干痒。
Mỗi lần tắm suối nước nóng xong, cô ấy đều có thói quen thoa một ít sữa dưỡng thể dịu nhẹ để phòng khô ngứa da.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây