防晒油
—
Phân tích từ 防晒油
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dầu chống nắng / Dầu tắm nắng
Ví dụ (3)
去海滩日光浴时,他全身涂满了防晒油以防晒伤。
Khi đi tắm nắng ở bãi biển, anh ấy thoa dầu chống nắng khắp người để ngăn ngừa cháy nắng.
这种防晒油不仅防水防汗,还能给肌肤带来健康的光泽。
Loại dầu chống nắng này không chỉ chống nước, chống mồ hôi mà còn đem lại độ bóng khỏe cho da.
欧美国家的人喜欢涂抹具有助晒效果的防晒油。
Người ở các nước Âu Mỹ thích thoa dầu chống nắng có hiệu quả hỗ trợ nhuộm da ngăm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây