暗沉肌
—
Phân tích từ 暗沉肌
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Làn da xỉn màu / Sạm da
Ví dụ (3)
经常熬夜的暗沉肌可以使用含有维生素C的精华来提亮。
Làn da xỉn màu do thường xuyên thức khuya có thể dùng tinh chất chứa vitamin C để làm sáng da.
这款去角质磨砂膏是改善面部暗沉肌的有效武器。
Kem tẩy da chết hạt này là vũ khí hiệu quả để cải thiện làn da xỉn màu trên mặt.
缺乏水分的暗沉肌看起来毫无光泽,显得有些衰老。
Làn da xỉn màu thiếu nước trông không có một chút bóng khỏe nào, tạo cảm giác hơi già đi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây