粉底乳液
—
Phân tích từ 粉底乳液
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kem nền trang điểm dạng sữa
Ví dụ (3)
这种粉底乳液质地极其水润,非常适合干性皮肤夏天打底。
Loại kem nền dạng sữa này kết cấu ẩm mượt cực kỳ, rất phù hợp cho da khô làm lớp nền vào mùa hè.
用美妆蛋将粉底乳液轻轻拍开,能呈现出透亮的伪素颜妆效。
Dùng mút trang điểm vỗ nhẹ tán đều kem nền dạng sữa giúp mang lại lớp trang điểm mộc trong suốt.
该粉底乳液具有中等遮瑕度,可以遮盖轻微的暗沉和色斑。
Kem nền dạng sữa này có độ che khuyết điểm vừa phải, có thể che đi các vết xỉn màu và đốm nâu nhẹ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây