召回
—
Phân tích từ 召回
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Thu hồi sản phẩm / Thu hồi
Ví dụ (2)
该批次婴幼儿面霜由于菌落总数超标,已被厂家紧急召回。
Lô kem dưỡng da trẻ em này do tổng lượng khuẩn vượt chuẩn đã bị nhà sản xuất khẩn cấp thu hồi.
发现产品存在潜在缺陷时,备案人有义务主动召回所有商品。
Khi phát hiện sản phẩm có lỗi tiềm ẩn, chủ thể công bố có nghĩa vụ chủ động thu hồi tất cả hàng hóa.
2
danh từ
Nghĩa:Thu hồi sản phẩm / Thu hồi
Ví dụ (1)
药监局在其官网发布了关于某款染发膏的主动召回公告。
Cục Quản lý Dược đã công bố thông cáo thu hồi chủ động đối với một loại thuốc nhuộm tóc trên trang web chính thức của mình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây