迎宾
—
Phân tích từ 迎宾
Từ ghép (2)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Đón khách / Tiếp tân chào khách
Ví dụ (2)
酒店门口有两位身着传统服装的礼仪小姐负责迎宾。
Tại cửa khách sạn có hai cô gái tiếp tân mặc trang phục truyền thống chịu trách nhiệm đón khách.
每逢重大宴会,集团董事长都会亲自在门厅处迎宾。
Mỗi dịp đại tiệc lớn, chủ tịch tập đoàn đều tự mình đứng ở sảnh gác cửa để đón khách.
2
danh từ
Nghĩa:Đón khách / Tiếp tân chào khách
Ví dụ (1)
规范的迎宾礼仪能让到店就餐的顾客产生宾至如归的温馨感。
Nghi thức đón khách quy chuẩn giúp thực khách đến quán ăn cảm nhận được sự ấm áp như đang ở nhà.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây