行李员
—
Gợi nhớ
Từ "行李员" (xínglǐyuán) nghĩa là "Nhân viên hành lý / Bellhop / Bellboy", ghép bởi: 行 (xíng / háng): được + 李 (lǐ): quả mận + 员 (yuán / yùn): thành viên.
Thành phần cấu tạo
行李员
Nhân viên hành lý / Bellhop / Bellboy
彳
亍
木
子
口
贝
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhân viên hành lý / Bellhop / Bellboy
Ví dụ (3)
行李员推着金色行李车,把客人的皮箱稳当地运送进电梯。
Nhân viên hành lý đẩy chiếc xe kéo hành lý màu vàng, vận chuyển những chiếc vali của khách vào thang máy một cách vững vàng.
当行李员将行李送到房间时,客人客气地给了他十块钱小费。
Khi nhân viên hành lý mang hành lý lên phòng, vị khách đã lịch sự tip cho anh ta 10 tệ.
酒店大堂的值班行李员随时准备帮行动不便的老人扶门推车。
Nhân viên hành lý trực ca tại sảnh khách sạn luôn sẵn sàng hỗ trợ giữ cửa và đẩy xe giúp người già đi lại khó khăn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây