刷卡
—
Phân tích từ 刷卡
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Quẹt thẻ / Thanh toán thẻ
Ví dụ (2)
结账时,收银员礼貌地询问客人:“请问您是付现金还是刷卡?”
Khi thanh toán hóa đơn, nhân viên thu ngân lịch sự hỏi khách: "Xin hỏi quý khách trả tiền mặt hay quẹt thẻ?"
房客必须在电梯感应器上刷卡,才能前往自己入住的客房楼层。
Khách trọ bắt buộc phải quẹt thẻ lên bộ cảm ứng thang máy mới có thể đi tới tầng phòng nghỉ mình lưu trú.
2
danh từ
Nghĩa:Quẹt thẻ / Thanh toán thẻ
Ví dụ (1)
刷卡消费可以直接累积信用卡积分,享受商家的折扣优惠。
Tiêu dùng bằng hình thức quẹt thẻ có thể tích lũy điểm thẻ tín dụng trực tiếp, hưởng ưu đãi giảm giá của đơn vị bán hàng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây