续住
—
Phân tích từ 续住
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Ở thêm / Gia hạn thời gian lưu trú
Ví dụ (2)
如果您打算续住一天,请务必在中午十二点前告知前台人员。
Nếu quý khách có dự định ở thêm một ngày, xin vui lòng thông báo cho nhân viên lễ tân trước 12 giờ trưa.
由于今晚没有客满,前台接待顺利地帮这位外宾办理了续住。
Do tối nay khách sạn không bị kín phòng, lễ tân đã làm thủ tục ở thêm thành công cho vị khách nước ngoài này.
2
danh từ
Nghĩa:Ở thêm / Gia hạn thời gian lưu trú
Ví dụ (1)
旺季期间房间供不应求,客人的临时续住请求很难被满足。
Mùa cao điểm phòng khách sạn cung không đủ cầu, yêu cầu ở thêm đột xuất của khách rất khó được đáp ứng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây