Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
散客
sǎnkè
Khách lẻ / Khách vãng lai / Walk-in guest
Hán việt: tán khách
—

Gợi nhớ

Từ "散客" (sǎnkè) mang nghĩa "Khách lẻ / Khách vãng lai / Walk-in guest", kết hợp bởi 散 (sàn / sǎn - tán): "phân tán" + 客 (kè - khách): "khách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 散: Tay cầm gậy gõ nhẹ (攵) làm những mảnh thịt và cành lá (月) tách rời nhau ra khắp nơi, gọi là phân tán, giải tán (散). • Chữ 客: Mỗi người (各) từ phương xa bước vào dưới mái nhà (宀) đều được chủ nhân đón tiếp nồng hậu như vị khách quý (客).

Thành phần cấu tạo

散客
sǎnkè
Khách lẻ / Khách vãng lai / Walk-in guest
散
sàn / sǎn • tán
phân tán
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Mặt trăng; thịt, bộ phận cơ thể (phía dưới)
Bộ Nguyệt / Nhục
攵
Bộ Phác
Đánh khẽ, thúc đẩy hành động (bên phải)
Bộ Phác
客
kè • khách
khách
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
Bộ Miên
各
Các
Mỗi / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Khách lẻ / Khách vãng lai / Walk-in guest
Ví dụ (3)
xiāngbǐ相比lǚxíngtuán旅行团,sànkè散客zài在dìngfáng订房hé和xíngchéng行程ānpái安排shàng上jùyǒu具有gèng更gāo高de的línghuóxìng灵活性。
So với đoàn du lịch, khách lẻ có độ linh hoạt cao hơn trong việc đặt phòng và sắp xếp hành trình.
Compared to tour groups, individual travelers have greater flexibility when booking rooms and planning their itineraries.
zhè这jiā家hǎibīn海滨dùjiàcūn度假村zài在dànjì淡季zhǔyào主要yīkào依靠sànkè散客lái来wéichí维持jīběn基本de的rùzhùlǜ入住率。
Khu nghỉ dưỡng ven biển này vào mùa thấp điểm chủ yếu dựa vào khách vãng lai để duy trì tỷ lệ lấp đầy cơ bản.
During the off-season, this beachfront resort mainly relies on walk-in and individual travelers to maintain its baseline occupancy rate.
qiántái前台wèi为méiyǒu没有tíqián提前yùdìng预订de的sànkè散客tígōng提供le了ménshìjià门市价,jiàgébǐ价格比wǎng网shàng上shāo稍guì贵yìxiē一些。
Lễ tân cung cấp giá niêm yết tại quầy cho khách lẻ không đặt trước, giá cả đắt hơn trên mạng một chút.
The front desk offered the rack rate to walk-in guests without advance reservations, which was slightly more expensive than booking online.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây