预订号
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mã đặt phòng / Booking ID
Ví dụ (3)
您可以凭电子邮件里的预订号在自助终端机上快速打印房卡。
Quý khách có thể dùng mã đặt phòng trong email để in thẻ phòng nhanh chóng tại máy tự động.
如果您需要修改入住日期,请向客服人员报出您的十位数字预订号。
Nếu quý khách cần thay đổi ngày nhận phòng, vui lòng cung cấp mã đặt phòng gồm 10 chữ số cho nhân viên chăm sóc khách hàng.
系统查不到您的预订号,请核对是否报错了字母。
Hệ thống không tìm thấy mã đặt phòng của quý khách, xin vui lòng kiểm tra xem có đọc sai chữ cái nào không.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây