小冰箱
—
Phân tích từ 小冰箱
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tủ lạnh nhỏ / Minibar
Ví dụ (3)
客房的小冰箱里冰着两瓶免费矿泉水和需要收费的苏打水。
Trong chiếc tủ lạnh nhỏ của phòng có ướp lạnh hai chai nước khoáng miễn phí và nước soda có tính phí.
她买了一些新鲜草莓,放进房间的小冰箱里保鲜。
Cô ấy đã mua một ít dâu tây tươi, bỏ vào chiếc tủ lạnh nhỏ trong phòng để giữ tươi.
这种静音式小冰箱在运行时几乎没有噪音,不会影响客人睡眠。
Loại tủ lạnh nhỏ chống ồn này khi chạy hầu như không có tiếng động, không ảnh hưởng giấc ngủ của khách.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây