寄存行李
—
Gợi nhớ
Từ "寄存行李" (jìcún xínglǐ) nghĩa là "Ký gửi hành lý / Gửi hành lý", ghép bởi: 寄 (jì): gửi + 存 (cún): Lưu trữ + 行 (xíng / háng): được + 李 (lǐ): quả mận.
Thành phần cấu tạo
寄存行李
Ký gửi hành lý / Gửi hành lý
宀
奇
子
才
彳
亍
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Ký gửi hành lý / Gửi hành lý
Ví dụ (2)
我们退房后打算去博物馆,可以先把皮箱在礼宾部寄存行李吗?
Chúng tôi sau khi trả phòng định đi bảo tàng, có thể mang vali ký gửi hành lý tại quầy Concierge trước không?
礼宾员会帮你在皮箱上系上条形码标签,方便您凭行李牌寄存行李。
Nhân viên hành lý sẽ giúp bạn buộc nhãn mã vạch lên vali để thuận tiện cho quý khách gửi và nhận lại hành lý bằng thẻ hành lý.
2
danh từ
Nghĩa:Ký gửi hành lý / Gửi hành lý
Ví dụ (1)
寄存行李是五星级酒店为商旅人士提供的一项常规免费增值服务。
Gửi hành lý là một dịch vụ gia tăng giá trị miễn phí thường quy mà khách sạn 5 sao cung cấp cho khách đi công tác.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây