穿梭巴士
—
Phân tích từ 穿梭巴士
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Xe buýt đưa đón / Shuttle bus
Ví dụ (3)
酒店每隔半小时有一班发往迪士尼乐园的免费穿梭巴士。
Khách sạn cứ mỗi nửa tiếng lại có một chuyến xe buýt đưa đón miễn phí đi đến công viên Disneyland.
乘坐穿梭巴士的旅客请提前十分钟在大堂西侧的候车区等候。
Hành khách đi xe buýt đưa đón vui lòng đợi trước 10 phút tại khu vực chờ xe ở phía tây sảnh chính.
穿梭巴士的车身上印有酒店的大幅全景照片,十分容易辨认。
Trên thân xe buýt đưa đón có in hình ảnh toàn cảnh khổ lớn của khách sạn, vô cùng dễ nhận dạng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây