刀叉
—
Phân tích từ 刀叉
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dao và nĩa / Dao và dĩa
Ví dụ (3)
在西餐厅,刀叉的摆放位置是有讲究的,通常刀在右,叉在左。
Tại nhà hàng Âu, vị trí bày biện dao dĩa là có quy tắc tinh tế, thường dao ở bên phải, nĩa ở bên trái.
这套不锈钢刀叉分量很沉,抛光精美,拿在手里很有质感。
Bộ dao dĩa bằng thép không gỉ này cầm khá nặng tay, đánh bóng tinh xảo, cầm rất có cảm giác cao cấp.
如果就餐中途需要暂时离开,应将刀叉呈“八”字形摆放在盘中。
Nếu trong lúc ăn cần rời đi tạm thời, bạn nên đặt dao dĩa theo hình chữ "bát" (/\) vào trong đĩa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây