烟灰缸
—
Phân tích từ 烟灰缸
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Gạt tàn thuốc / Gạt tàn
Ví dụ (3)
在禁烟客房里吸烟,不仅没有烟灰缸,还会触发天花板上的烟雾报警器。
Hút thuốc trong phòng cấm hút thuốc không những không có gạt tàn mà còn kích hoạt chuông báo khói trên trần nhà.
服务员在清理吸烟区桌子时,会换上一只干净无异味的玻璃烟灰缸。
Nhân viên phục vụ khi dọn bàn khu vực hút thuốc sẽ thay thế một chiếc gạt tàn bằng thủy tinh sạch sẽ không có mùi hôi.
请将烟头熄灭在烟灰缸里,切记不可随手扔进垃圾桶以防火灾。
Xin vui lòng dập tắt đầu lọc thuốc lá trong gạt tàn, nhớ kỹ không được tùy tay vứt vào thùng rác để phòng cháy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây