育苗
—
Phân tích từ 育苗
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Ươm mầm / Ươm giống / Nuôi dưỡng cây non
Ví dụ (2)
蔬菜育苗是蔬菜栽培的关键环节,直接关系到后期作物的成活率。
Việc ươm mầm rau là mắt xích then chốt của trồng trọt rau củ, liên quan trực tiếp tới tỷ lệ sống sót của cây trồng giai đoạn sau.
现代化的育苗温室利用电脑控制温度和湿度,大大提高了幼苗成活率。
Nhà kính ươm giống hiện đại hóa tận dụng máy tính điều khiển nhiệt độ và độ ẩm, nâng cao tỷ lệ sống của mầm non lên rất nhiều.
2
động từ
Nghĩa:Ươm mầm / Ươm giống / Nuôi dưỡng cây non
Ví dụ (1)
农夫们正在大棚里忙着给番茄育苗,为春耕做准备。
Các bác nông dân đang bận rộn ươm mầm cà chua trong nhà màng để chuẩn bị cho công tác canh tác vụ xuân.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây