病虫害
—
Phân tích từ 病虫害
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sâu bệnh hại cây trồng
Ví dụ (3)
春季是农作物病虫害的高发期,必须做好预测预报工作。
Mùa xuân là thời kỳ bùng phát mạnh sâu bệnh hại cây trồng, phải làm tốt công tác dự báo trước.
使用生物防治方法可以减少农药用量并有效控制病虫害。
Sử dụng phương pháp phòng trừ sinh học có thể giảm lượng thuốc bảo vệ thực vật và kiểm soát hiệu quả sâu bệnh hại.
这批番茄因遭遇严重病虫害而大量减产。
Lô cà chua này vì gặp sâu bệnh hại nghiêm trọng mà giảm sản lượng lớn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây