滴灌管
—
Phân tích từ 滴灌管
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dây tưới nhỏ giọt / Ống tưới
Ví dụ (3)
铺设滴灌管可以实现精准灌溉,比传统漫灌节水百分之六十以上。
Trải dây tưới nhỏ giọt có thể thực hiện tưới tiêu chính xác, tiết kiệm hơn 60% nước so với tưới ngập truyền thống.
滴灌管极易被水中的杂质堵塞,因此必须安装过滤器。
Dây tưới nhỏ giọt rất dễ bị nghẽn bởi tạp chất trong nước, do đó bắt buộc phải lắp đặt bộ lọc.
这种内镶贴片式滴灌管出水均匀度高,使用寿命长。
Loại dây tưới nhỏ giọt bù áp dạng dẹt này có độ đều nước ra cao và tuổi thọ sử dụng lâu dài.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây