喷灌头
—
Phân tích từ 喷灌头
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Vòi phun mưa / Đầu phun tưới dã chiến
Ví dụ (3)
旋转式喷灌头在大面积草坪上喷洒水源,降温效果极佳。
Đầu phun mưa dạng xoay phun nước trên thảm cỏ diện tích lớn, mang lại hiệu quả làm mát cực tốt.
我们需要根据作物的类型来选择喷灌头的射程和喷洒角度。
Chúng ta cần căn cứ vào chủng loại cây trồng để lựa chọn bán kính phun và góc phun của đầu vòi phun mưa.
泥沙堆积可能导致喷灌头无法旋转,需及时清理。
Đất cát tích tụ có thể dẫn đến vòi phun mưa không xoay được, cần vệ sinh kịp thời.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây