成熟期
—
Phân tích từ 成熟期
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thời kỳ chín / Thu hoạch
Ví dụ (3)
水稻进入成熟期后,谷粒变黄,应抓紧晴好天气进行收割。
Lúa nước sau khi bước vào thời kỳ chín, hạt thóc ngả vàng, cần tranh thủ thời tiết nắng ráo tiến hành thu hoạch.
不同品种的苹果,其成熟期和贮藏性能存在很大差异。
Các giống táo khác nhau có sự khác biệt rất lớn về thời kỳ chín và tính năng lưu trữ bảo quản.
科学确定成熟期能有效保证作物的食用品质与商品价值。
Xác định thời kỳ chín một cách khoa học có thể đảm bảo chất lượng ăn uống và giá trị thương mại của cây trồng một cách hiệu quả.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây