鱼塘
—
Phân tích từ 鱼塘
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ao nuôi cá
Ví dụ (3)
承包这片鱼塘后,他引进了高密度的池塘循环水养殖技术。
Sau khi nhận khoán ao nuôi cá này, anh ấy đã nhập về kỹ thuật nuôi trồng bằng nước tuần hoàn ao mật độ cao.
盛夏下午,防汛部门提醒养殖户防止雷雨天鱼塘缺氧导致浮头。
Chiều hè oi bức, bộ phận phòng chống lụt bão nhắc nhở hộ nuôi ngăn ngừa hiện tượng ao nuôi cá thiếu oxy do thời tiết mưa giông dẫn đến cá nổi đầu.
清淤和消毒是鱼塘放养新一批苗种前必须完成的首要工作。
Nạo vét bùn và khử trùng là công việc hàng đầu bắt buộc phải hoàn thành trước khi thả giống đợt mới xuống ao nuôi cá.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây