注册账号
—
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:Đăng ký tài khoản
Ví dụ (3)
新用户需要先注册账号并绑定支付宝,才能在该网站进行采购。
Người dùng mới cần đăng ký tài khoản trước và liên kết Alipay thì mới có thể tiến hành thu mua hàng hóa trên trang web đó.
注册账号时,请务必设置复杂度高的密码以保护资金安全。
Khi đăng ký tài khoản, xin hãy chắc chắn thiết lập mật khẩu có độ phức tạp cao để bảo vệ an toàn nguồn tiền.
您可以使用邮箱或者直接使用微信快捷方式快速注册账号。
Quý khách có thể sử dụng email hoặc dùng trực tiếp phương thức phím tắt WeChat để đăng ký tài khoản nhanh chóng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây