密码确认
—
Phân tích từ 密码确认
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:Xác nhận mật khẩu
Ví dụ (3)
请在“密码确认”栏中再次输入刚才设置的登录密码。
Vui lòng nhập lại mật khẩu đăng nhập vừa thiết lập vào ô "Xác nhận mật khẩu".
密码与密码确认不一致,系统提示请重新输入。
Mật khẩu và mật khẩu xác nhận không trùng khớp, hệ thống thông báo yêu cầu nhập lại.
密码确认步骤非常必要,能减少因输入失误导致无法登录的问题。
Bước xác nhận mật khẩu rất cần thiết, có thể giảm bớt sự cố không đăng nhập được do lỗi gõ nhầm ký tự.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây